tiền quân
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Đội quân đi trước, đi đầu trong đội hình tác chiến: "tiền quân" chỉ bộ phận quân đội được bố trí ở phía trước cùng, có nhiệm vụ mở đường, dò xét địch tình hoặc đánh trận đầu tiên.
- Đơn vị tiên phong: Trong tổ chức quân sự cổ, "tiền quân" là một trong các đạo quân (tiền, hậu, tả, hữu, trung) nằm ở vị trí đi trước.
Ví dụ sử dụng
- (Đội quân đi trước đã làm nhiệm vụ mở đường cho toàn bộ lực lượng chính tiến theo.)
- (Đơn vị tiên phong phải chịu trận đánh mở màn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiền quân" trong ngữ cảnh lịch sử: thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mô tả chiến thuật thời phong kiến.
- Lê Lợi sai tiền quân do Trần Nguyên Hãn chỉ huy tiến đánh đồn giặc. (Trong lịch sử, tiền quân là lực lượng xung kích.)
Biến thể và từ gần giống
Tiên phong (danh từ/tính từ): người hoặc đơn vị đi đầu, làm trước — gần nghĩa với "tiền quân" nhưng dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong quân sự.
- Đội tiên phong đã mở đường cho cuộc cách mạng. (Lực lượng đi đầu trong phong trào.)
Hậu quân (danh từ): đội quân đi sau, bảo vệ phía sau — trái nghĩa với "tiền quân".
- Hậu quân có nhiệm vụ bảo vệ lương thực và quân nhu. (Đội quân phía sau làm nhiệm vụ hậu cần.)
Từ đồng nghĩa
- Tiên quân: từ Hán Việt tương tự, cũng chỉ đội quân đi trước.
- Quân tiên phong: đội quân làm nhiệm vụ mở đường, tương đương "tiền quân".
Thành ngữ liên quan
- Tiền quân dẫn lối: đội quân đi trước dẫn đường cho cả đoàn.
- Tiền quân dẫn lối, đại quân theo sau. (Hình ảnh chiến thuật cổ điển với đội tiên phong mở đường.)